Từ vựng theo chủ đề – TOEIC listening (part 2)

Chủ đề: Giao thông (Transportation)
 

Crossroads = Intersection: ngã 3, ngã 4, đường giao nhau
To move in both directions: di chuyển theo 2 chiều
Drive a vehicle: điều khiển một phương tiện
To Be parked: Được đỗ
To Be towed: bị kéo đi
To block traffic: làm tắc nghẽn giao thông
To direct traffic: Chỉ dẫn giao thông (cảnh sát)
Pedestrians on the sidewalk: Người đi bộ trên vỉa hè
Crosswalk: chỗ vạch sang đường
Traffic light/signal: Đèn giao thông
To cross the road/street: băng qua đường
Parking lot/area: bãi đỗ xe
To be parked along the street: được đỗ dọc phố
To get into a car >< To get out of a car: vào> Passenger: hành khách
Board/get on the bus>< get off the bus: lên><xuống span=”” xe=””>

 

Chủ đề: Du lịch và phong cảnh


Stand at the front desk: đứng ở quầy tiếp tân
Take suitcases from a vehicle: lấy hành lý từ xe
Sit in a lobby: ngồi ở sảnh chờ
Move luggage/baggage: kéo hànhlý
Load suitcases into a bus: đưa hành lý lên xe buýt

Play musical instruments: chơi nhạc cụ
Take a photograph/picture: chụp ảnh
Admire/look at a painting: xem, thưởng thức tranh
Rest outdoors: nghỉngơi, thư giãn ngoài trời
Walk along the path: đi tản bộ dọc theo con đường

Take a boat ride/Row a boat: bơi thuyền
Be tied up at the dock: được buộc vào cầu cảng
Along the shore: dọc bờ biển
Pass under the bridge: Chui qua cầu

Từ khóa tìm kiếm:

  • từ vựng part 2 toeic
  • tu vung toeic part 2
  • luyện thi toeic ở thái nguyên
  • tu vung cho part 2
  • luyen thi toeic thai nguyen
  • từ vựng chỉ đường
  • từ vựng ôn thi toiec part 2
  • từ vựng part 2 toeic theo chủ đề
  • từ vựng part 2
  • từ vựng chủ đề boat toeic
 
 
Các tin khác

Đăng ký học thử Miễn phí

Vui lòng nhập câu trả lời đúng vào ô sau

Hoặc liên hệ trực tiếp vào Hotline: 0204 3992 369

Đăng ký học thử Đăng ký Club